Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới đất đai

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疆 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 彊 (Cương, biểu âm); chữ hình thanh. Cấu trúc thực tế trong giản thể: ⿰[弓+土]畺. Wiktionary chú: 土 biểu nghĩa đất, 彊 biểu âm.

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": đất (土) kéo dài như cung tên (弓) hướng đến — ranh giới cương thổ xa xôi.

Gương Hán-Việt

cương trong "biên cương" (vùng biên giới), "cương thổ" (lãnh thổ), "Tân Cương" (Xinjiang)

Mở khoá kiến thức

Biết 疆 (cương) mở khoá: 边疆 (biên cương), 疆土 (cương thổ), 新疆 (Tân Cương), 疆域 (lãnh thổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疆 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 疆 là chữ hình thanh gồm 土 (biểu nghĩa: đất) và 彊 (biểu âm, cho âm jiāng). Nghĩa gốc là ranh giới đất đai, biên giới; ý tưởng cung tên (弓) dùng để đo đạc và phân chia lãnh thổ. Nghĩa mở rộng: vùng đất, cương thổ, biên cương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战士们守卫着祖国的边疆。Zhànshìmen shǒuwèizhe zǔguó de biānjiāng. thanh 4

    Các chiến sĩ bảo vệ biên cương của đất nước.

  • 新疆位于中国西北部,风景壮阔。Xīnjiāng wèiyú Zhōngguó xīběi bù, fēngjǐng zhuàngkuò. thanh 1

    Tân Cương nằm ở tây bắc Trung Quốc, phong cảnh hùng vĩ.

  • 这个国家的疆域非常辽阔。Zhège guójiā de jiāngyù fēicháng liáokuò. thanh 4

    Lãnh thổ của đất nước này vô cùng rộng lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiāng và cùng âm Hán-Việt "cương" (cứng đờ), dễ nhầm khi viết

  • chữ có nhiều nét (19 nét), dễ viết sai thành phần bên trong

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.