Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

ngã; cứng

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

僵 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 畺 (Cương, biểu âm); cấu trúc hình thanh theo suy luận từ cấu trúc — Wiktionary không cung cấp lsCodes rõ ràng cho 僵. 畺 chỉ ranh giới cứng, bộ nhân 亻chỉ trạng thái người — người bị đông cứng như ranh giới.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiāng/cứng
  • /jiāng/bế tắc

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": người (亻) cứng như ranh giới (畺) — cương (僵) là đông cứng, bất động, hoặc tình trạng bế tắc không ai nhường ai.

Gương Hán-Việt

cương trong 'tử cương' (chết cứng), 'cương cục' (bế tắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 僵 (cương) mở khoá: 僵硬 (cứng nhắc), 僵化 (trở nên cứng nhắc), 僵局 (bế tắc), 僵持 (giữ nguyên bế tắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僵 seal 1
Tiểu triện
僵 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết cho 僵, chỉ có mục phát âm và định nghĩa. Cấu trúc gồm 亻(người) + 畺 (ranh giới cứng). Theo Wiktionary, nghĩa cổ là ngã xuống; nghĩa hiện đại là cứng đờ, bất động, bế tắc. Wiktionary dẫn giải từ Zhanguoce cho nghĩa 'ngã'. chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在寒风中冻得僵硬了。Tā zài hánfēng zhōng dòng de jiāngyìng le. thanh 1

    Anh ta bị đông cứng trong gió lạnh.

  • 谈判陷入僵局,双方都不肯让步。Tánpàn xiànrù jiāngjú, shuāngfāng dōu bù kěn rànbù. thanh 2

    Đàm phán rơi vào bế tắc, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.

  • 不要僵化地套用规则,要灵活应对。Bùyào jiānghùa de tàoyòng guīzé, yào línghuó yìngduì. thanh 4

    Đừng áp dụng quy tắc một cách cứng nhắc, hãy linh hoạt ứng phó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiāng; 疆 (cương) nghĩa là biên giới, lãnh thổ — 畺 là thành phần trong cả hai

  • cùng âm Hán-Việt cương; 缰 (cương) nghĩa là dây cương ngựa — bộ 纟ti thay vì 亻

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.