Nghĩa tiếng Việt
ngã; cứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
僵 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 畺 (Cương, biểu âm); cấu trúc hình thanh theo suy luận từ cấu trúc — Wiktionary không cung cấp lsCodes rõ ràng cho 僵. 畺 chỉ ranh giới cứng, bộ nhân 亻chỉ trạng thái người — người bị đông cứng như ranh giới.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāng/cứng
- /jiāng/bế tắc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương": người (亻) cứng như ranh giới (畺) — cương (僵) là đông cứng, bất động, hoặc tình trạng bế tắc không ai nhường ai.
Gương Hán-Việt
cương trong 'tử cương' (chết cứng), 'cương cục' (bế tắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 僵 (cương) mở khoá: 僵硬 (cứng nhắc), 僵化 (trở nên cứng nhắc), 僵局 (bế tắc), 僵持 (giữ nguyên bế tắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết cho 僵, chỉ có mục phát âm và định nghĩa. Cấu trúc gồm 亻(người) + 畺 (ranh giới cứng). Theo Wiktionary, nghĩa cổ là ngã xuống; nghĩa hiện đại là cứng đờ, bất động, bế tắc. Wiktionary dẫn giải từ Zhanguoce cho nghĩa 'ngã'. chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在寒风中冻得僵硬了。
Anh ta bị đông cứng trong gió lạnh.
- 谈判陷入僵局,双方都不肯让步。
Đàm phán rơi vào bế tắc, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
- 不要僵化地套用规则,要灵活应对。
Đừng áp dụng quy tắc một cách cứng nhắc, hãy linh hoạt ứng phó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.