Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

基 là chữ hình thanh (psc): 其 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa) — nền móng được đắp bằng đất, nghĩa 'cơ sở, nền tảng'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: co

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cơ": cái nia (其) đặt trên đất (土) — nền tảng vững chắc dưới chân, là 'cơ sở, nền móng'.

Gương Hán-Việt

'Cơ' trong 'cơ sở', 'cơ bản', 'cơ chế', 'cơ cấu', 'căn cơ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 基 mở khoá 基础 (cơ sở), 基本 (cơ bản), 基地 (căn cứ địa), 基金 (cơ kim, quỹ), 基因 (gen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

基 oracle 1
Giáp cốt văn
基 bronze 1
Kim văn
基 silk 1
Bạch thư
基 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 基 là chữ hình thanh: 其 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa) — một nền móng làm bằng đất. Từ nghĩa cụ thể 'nền móng' phái sinh ra các nghĩa trừu tượng 'cơ sở, nền tảng, gốc, căn bản'. Phần 其 vốn vẽ cái nia tre, ở đây chỉ mượn âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汉语的基础很重要。hàn yǔ de jī chǔ hěn zhòng yào. thanh 4

    Cơ sở tiếng Trung rất quan trọng.

  • 我学了一些基本的句子。wǒ xué le yī xiē jī běn de jù zi. thanh 3

    Tôi đã học một số câu cơ bản.

  • 我基本上每天都跑步。wǒ jī běn shang měi tiān dōu pǎo bù. thanh 3

    Về cơ bản tôi chạy bộ mỗi ngày.

  • 这是公司的基地。zhè shì gōng sī de jī dì. thanh 4

    Đây là căn cứ của công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 其 là phần biểu âm của 基, hai chữ rất gần tự dạng, chỉ khác phần dưới 土

  • 墓 cũng có 土 ở dưới + phần trên là cấu trúc khác, dễ nhầm bố cục

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.