Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jī基

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)

Âm Hán Việt

cơ

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 基 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
土
Số nét
11 nét

基 là chữ hình thanh (psc): 其 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa) — nền móng được đắp bằng đất, nghĩa 'cơ sở, nền tảng'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ nền tảng hoặc kết hợp tạo tính từ chỉ tính cơ bản.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cơ": cái nia (其) đặt trên đất (土) — nền tảng vững chắc dưới chân, là 'cơ sở, nền móng'.

Gương Hán-Việt

'Cơ' trong 'cơ sở', 'cơ bản', 'cơ chế', 'cơ cấu', 'căn cơ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 基 mở khoá 基础 (cơ sở), 基本 (cơ bản), 基地 (căn cứ địa), 基金 (cơ kim, quỹ), 基因 (gen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

基 oracle 1
Giáp cốt văn
基 bronze 1
Kim văn
基 silk 1
Bạch thư
基 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 基 là chữ hình thanh: 其 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa) — một nền móng làm bằng đất. Từ nghĩa cụ thể 'nền móng' phái sinh ra các nghĩa trừu tượng 'cơ sở, nền tảng, gốc, căn bản'. Phần 其 vốn vẽ cái nia tre, ở đây chỉ mượn âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汉hàn thanh 4语yǔ thanh 3的de thanh 5基jī thanh 1础chǔ thanh 3很hěn thanh 3重zhòng thanh 4要yào. thanh 4。

    Cơ sở tiếng Trung rất quan trọng.

  • 我wǒ thanh 3学xué thanh 2了le thanh 5一yī thanh 1些xiē thanh 1基jī thanh 1本běn thanh 3的de thanh 5句jù thanh 4子zi. thanh 5。

    Tôi đã học một số câu cơ bản.

  • 我wǒ thanh 3基jī thanh 1本běn thanh 3上shang thanh 5每měi thanh 3天tiān thanh 1都dōu thanh 1跑pǎo thanh 3步bù. thanh 4。

    Về cơ bản tôi chạy bộ mỗi ngày.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5基jī thanh 1地dì. thanh 4。

    Đây là căn cứ của công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 其

    其 là phần biểu âm của 基, hai chữ rất gần tự dạng, chỉ khác phần dưới 土

  • 墓

    墓 cũng có 土 ở dưới + phần trên là cấu trúc khác, dễ nhầm bố cục

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.