Từ vựng tiếng Trung
jī*dì

Nghĩa tiếng Việt

căn cứ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 基: Bao gồm bộ '土' (đất) và bộ '其' (kỳ), thể hiện ý nghĩa của một nền móng hay cơ sở vững chắc xây dựng trên đất.
  • 地: Bao gồm bộ '土' (đất) và bộ '也' (dã), thể hiện ý nghĩa của mặt đất, nơi con người và vạn vật sinh sống.

Cả hai từ đều nhấn mạnh đến yếu tố 'đất', 'nền tảng', 'mặt đất'.

Từ ghép thông dụng

基地jīdì

căn cứ, cơ sở

基本jīběn

căn bản, cơ bản

地面dìmiàn

mặt đất