Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêng基督教 là tên chung cho toàn bộ nhánh Kitô giáo. Các nhánh cụ thể: 天主教 (Thiên Chúa giáo — Công giáo), 基督新教 (Tin Lành), 东正教 (Chính Thống giáo). 基督 là phiên âm 'Christ'.
Câu ví dụ
- 基督教在全球有超过二十亿信徒。
Cơ Đốc giáo có hơn hai tỷ tín đồ trên toàn thế界.
- 她从小在基督教家庭长大。
Cô ấy lớn lên trong một gia đình theo Cơ Đốc giáo.
- 基督教的主要节日有圣诞节和复活节。
Các ngày lễ chính của Cơ Đốc giáo là Giáng Sinh và Lễ Phục Sinh.
- 基督教文化对西方文明影响深远。
Văn hóa Cơ Đốc giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh phương Tây.
Kết hợp thường gặp
- 基督教文化
văn hóa Cơ Đốc giáo
- 基督教徒
tín đồ Cơ Đốc giáo
- 基督教堂
nhà thờ Cơ Đốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.