Từ vựng tiếng Trung
jī*dū*jiào

Nghĩa tiếng Việt

Cơ Đốc giáo; Kitô giáo (tôn giáo dựa trên giáo lý của Chúa Giê-su)

3 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

基督教 là tên chung cho toàn bộ nhánh Kitô giáo. Các nhánh cụ thể: 天主教 (Thiên Chúa giáo — Công giáo), 基督新教 (Tin Lành), 东正教 (Chính Thống giáo). 基督 là phiên âm 'Christ'.

Câu ví dụ

  • 基督教在全球有超过二十亿信徒。Jīdūjiào zài quánqiú yǒu chāoguò èrshí yì xìntú. thanh 1

    Cơ Đốc giáo có hơn hai tỷ tín đồ trên toàn thế界.

  • 她从小在基督教家庭长大。Tā cóngxiǎo zài Jīdūjiào jiātíng zhǎngdà. thanh 1

    Cô ấy lớn lên trong một gia đình theo Cơ Đốc giáo.

  • 基督教的主要节日有圣诞节和复活节。Jīdūjiào de zhǔyào jiérì yǒu Shèngdànjié hé Fùhuójié. thanh 1

    Các ngày lễ chính của Cơ Đốc giáo là Giáng Sinh và Lễ Phục Sinh.

  • 基督教文化对西方文明影响深远。Jīdūjiào wénhuà duì xīfāng wénmíng yǐngxiǎng shēnyuǎn. thanh 1

    Văn hóa Cơ Đốc giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh phương Tây.

Kết hợp thường gặp

  • 基督教文化Jīdūjiào wénhuà thanh 1

    văn hóa Cơ Đốc giáo

  • 基督教徒Jīdūjiàotú thanh 1

    tín đồ Cơ Đốc giáo

  • 基督教堂Jīdūjiào táng thanh 1

    nhà thờ Cơ Đốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.