Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ tổ chức hoặc nhân sự như cán bộ, đơn vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cơ tằng
Từng chữ
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
- 层tằngtầng, lớp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị/xã hội để chỉ tầng lớp thấp nhất (cơ sở) của tổ chức.
Câu ví dụ
- 基层干部
cán bộ cơ sở
- 深入基层
đi sâu vào cơ sở
- 基层组织
tổ chức cơ sở
- 基层群众
đàn chúng cơ sở
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.