Từ vựng tiếng Trung
jī*céng

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở, tầng lớp cơ sở (xã hội, tổ chức)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong chính trị/xã hội để chỉ tầng lớp thấp nhất (cơ sở) của tổ chức.

Câu ví dụ

  • 基层干部jīcéng gànbù thanh 1

    cán bộ cơ sở

  • 深入基层shēnrù jīcéng thanh 1

    đi sâu vào cơ sở

  • 基层组织jīcéng zǔzhī thanh 1

    tổ chức cơ sở

  • 基层群众jīcéng qúnzhòng thanh 1

    đàn chúng cơ sở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.