Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị/xã hội để chỉ tầng lớp thấp nhất (cơ sở) của tổ chức.
Câu ví dụ
- 基层干部
cán bộ cơ sở
- 深入基层
đi sâu vào cơ sở
- 基层组织
tổ chức cơ sở
- 基层群众
đàn chúng cơ sở
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.