Nghĩa tiếng Việt
tầng, lớp
Âm Hán Việt
tằng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 尸
- Số nét
- 7 nét
层 là dạng giản thể của 層, chữ hình thanh với 尸 (vốn là 屋 – nhà) làm bộ biểu nghĩa và 曾 làm bộ biểu âm. Khi giản hoá, 曾 được thay bằng 云 để rút bớt nét, nhưng vẫn giữ nghĩa "tầng nhà, lớp".
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm lượng từ đứng sau số từ để đếm số tầng nhà hoặc các lớp sự vật chồng lên nhau.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /céng/tầng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tầng": dưới mái 尸 chồng từng đám mây 云 lên nhau – mây xếp tầng tầng lớp lớp; nên 层 nghĩa là tầng, lớp.
Gương Hán-Việt
"tằng" / "tầng" trong từng tầng, tầng lớp, tầng mây, đa tầng, tầng ozon.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 层 mở khoá: 层, 上层, 下层, 楼层, 阶层, 层次, 一层, 高层.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
层 là dạng giản thể của 層. Trong chữ phồn thể, 層 là chữ hình thanh với phần 尸 (vốn là 屋 "nhà") làm bộ biểu nghĩa và 曾 "chồng lên, đã từng" làm bộ biểu âm – đồng thời gợi nghĩa "chồng tầng". Vì vậy 層 chỉ "tầng nhà chồng lên nhau". Khi giản hoá, 曾 phức tạp được thay bằng 云 cho dễ viết, vẫn giữ nguyên nghĩa "tầng, lớp".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座楼有十层。
Toà nhà này có mười tầng.
- 我住在三层。
Tôi ở tầng ba.
- 蛋糕有三层。
Bánh kem có ba tầng.
- 问题有很多层面。
Vấn đề có nhiều mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.