Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词Động từ动词
gù固

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc; vốn có

Âm Hán Việt

cố

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 固 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
囗
Số nét
8 nét

固 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây quanh) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Cái gì được vây kín bốn phía thì 'vững chắc, kiên cố', gợi nghĩa gốc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để khẳng định một sự thật hiển nhiên.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cố": 囗 (vây quanh) ôm chặt 古 (cổ) — bị vây cứng thì rất vững, đúng nghĩa 'kiên cố, cố định, cố chấp' trong 固定, 坚固, 固执.

Gương Hán-Việt

'cố' trong 'cố định', 'kiên cố', 'cố chấp'

Mở khoá kiến thức

Nắm 固 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 固定, 固体, 固执, 固有, 固然, 坚固, 巩固, 稳固.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

固 bronze 1
Kim văn
固 silk 1
Bạch thư
固 bigseal 1
Đại triện
固 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 固 là hình thanh: 囗 (vây quanh, biểu nghĩa) + 古 (Cổ, biểu âm). Khung 囗 đóng kín gợi ý 'vững chắc, kiên cố'. Từ nghĩa 'kiên cố' mở rộng sang 'vốn có, cố hữu' (固有, 固然) và 'bướng bỉnh' (固执). Đây là một trong những chữ hình thanh điển hình của tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3把bǎ thanh 3桌zhuō thanh 1子zi thanh 5固gù thanh 4定dìng thanh 4好hǎo. thanh 3。

    Xin cố định cái bàn lại.

  • 水shuǐ thanh 3变biàn thanh 4成chéng thanh 2固gù thanh 4体tǐ thanh 3叫jiào thanh 4做zuò thanh 4冰bīng. thanh 1。

    Nước biến thành thể rắn gọi là băng.

  • 他tā thanh 1很hěn thanh 3固gù thanh 4执zhí, thanh 2,不bù thanh 4听tīng thanh 1别bié thanh 2人rén thanh 2的de thanh 5话huà. thanh 4。

    Anh ấy rất cố chấp, không nghe lời người khác.

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4桥qiáo thanh 2很hěn thanh 3坚jiān thanh 1固gù. thanh 4。

    Cây cầu này rất kiên cố.

  • 这个架子很固,不会倒。Zhège jiàzi hěn gù, bù huì dǎo thanh 4

    Cái giá này rất chắc, sẽ không đổ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 古

    là biểu âm của 固; tự dạng giống hệt phần trong, dễ nhầm

  • 国

    cùng bộ 囗 bao quanh, dễ nhầm tự dạng

  • 故

    đồng âm gù, đồng Hán-Việt 'cố', dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.