Nghĩa tiếng Việt
đều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
整 = 敕 (Sắc, sửa sang) + 正 (Chính, ngay thẳng + biểu âm). Chữ hình thanh kiêm hội ý: dùng tác động (敕) để làm cho mọi thứ trở nên 'chính', ngay ngắn — nghĩa 'chỉnh, sửa sang, hoàn chỉnh, toàn bộ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhěng/toàn bộ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chỉnh': tác động (敕) để cho mọi thứ trở nên 'chính' (正) — đó là 'chỉnh đốn', 'hoàn chỉnh'.
Gương Hán-Việt
'Chỉnh' trong chỉnh đốn, chỉnh sửa, hoàn chỉnh, chỉnh tề, điều chỉnh.
Mở khoá kiến thức
Biết 整 mở khóa 整理 (chỉnh lý / sắp xếp), 完整 (hoàn chỉnh), 整齐 (chỉnh tề / gọn gàng), 调整 (điều chỉnh), 整体 (chỉnh thể / toàn thể).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 整 là chữ hình thanh: 正 biểu âm và phần nào biểu nghĩa (ngay ngắn), 敕 biểu nghĩa (sửa sang, tác động). Nghĩa 'chỉnh sửa cho ngay ngắn, hoàn chỉnh' rồi mở rộng thành 'toàn bộ, trọn vẹn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请整理你的房间。
Vui lòng dọn dẹp phòng của bạn.
- 他穿得很整齐。
Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng.
- 这本书很完整。
Cuốn sách này rất đầy đủ.
- 我们需要调整计划。
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.