Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 攴 (đánh nhẹ)
16 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từ / lượng từ整 có thể nhấn mạnh số lượng (整整3年 = cả 3 năm) hoặc chỉ toàn bộ (整天 = cả ngày). Thường đi với số từ (一天, 一年, 一晚).
Câu ví dụ
- 我花了整整一天时间才做完。
Tôi mất nguyên cả một ngày mới làm xong.
- 今天整天下雨。
Hôm nay mưa cả ngày.
Kết hợp thường gặp
- 整整
nguyên vẹn, trọn vẹn
- 整天
cả ngày
Từ khác chứa "整"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.