Từ vựng tiếng Trung
gōng*zhěng

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận và gọn gàng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 工: Hình ảnh của một công cụ, biểu thị sự lao động hoặc công việc.
  • 整: Kết hợp giữa '正' (chính, đúng) và '攴' (đánh nhẹ), thể hiện ý nghĩa sắp xếp hay chỉnh sửa để trở nên hoàn chỉnh.

工整: Biểu thị sự ngay ngắn, chỉn chu và hoàn chỉnh trong công việc.

Từ ghép thông dụng

gōngchǎng

nhà máy

gōngrén

công nhân

zhěng

ngay ngắn