Nghĩa tiếng Việt
thật, thực; người tu hành
Âm Hán Việt
chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 10 nét
真 trong tự dạng hiện nay khó tách thành phần rời. Theo Wiktionary, cổ văn ghép 鼎/貝 (đỉnh hoặc vỏ sò) với 𠂈 (gốc của 顛, nghĩa 'đầu, đỉnh') — không phải hội ý 十 + 具 như trông thấy. Vì vậy nên hiểu 真 là chữ có gốc tượng hình + hội ý phức tạp, không nên phân tách máy móc thành 十 + 具.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ chân thực.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'chân' trong 'chân thực', 'chân thành', 'thật chân'. Dùng để nhấn mạnh tính thật: 真的, 认真.
- /zhēn/thật
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chân' nghĩa là 'thật, chân thật'. Nhớ: cổ văn vẽ vật quý đặt trong 鼎 (đỉnh) để cúng — đồ thật, không giả; chính là 'chân'.
Gương Hán-Việt
Chữ 真 (Chân) chính là 'chân' trong 'chân thật' (真实), 'chân lý' (真理), 'chân tướng' (真相).
Mở khoá kiến thức
Nắm 真 (Chân) mở khoá 真的 (chân đích — thật sự), 真正 (chân chính), 认真 (nhận chân — nghiêm túc), 真实 (chân thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng kim văn của 真 ghép 貝 (vỏ sò) hoặc 鼎 (đỉnh) với 𠂈 (chữ gốc của 顛 — 'đầu, đỉnh'). Dạng giáp cốt gồm các bộ phận 匕 + 鼎, có thể chỉ vật quý đặt trong đỉnh để cúng tế, từ đó mở rộng nghĩa 'thực, chân thật'. Tự dạng hiện đại bị bẻ thành 十 + 具 chỉ là quy ước viết, không phản ánh nguồn gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是真的吗?
Cái này là thật sao?
- 他很认真学习。
Anh ấy học rất nghiêm túc.
- 我真高兴。
Tôi thật sự vui.
- 她说的是真话。
Cô ấy nói lời thật.
- 真的
Thật sự, thật
- 是真的吗
Có thật không?
- 认真
Nghiêm túc, thật thà
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.