Nghĩa tiếng Việt
câu nệ, hay tin nhảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拘 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay, giữ chặt; 句 (Câu) biểu âm. Nghĩa gốc: bắt giữ, giam cầm. Mở rộng: ràng buộc, câu nệ.
Hán-Việt: câu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câu": tay 扌 câu 句 giữ chặt — câu nệ, bị câu thúc, bị bắt giam.
Gương Hán-Việt
"câu" trong "câu nệ" (拘泥), "câu thúc" (拘束)
Mở khoá kiến thức
Biết 拘 (câu) mở khoá: 拘束 (ràng buộc), 拘留 (giam giữ), 拘泥 (câu nệ cứng nhắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拘 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 句 (biểu âm). Nghĩa gốc là bắt giữ, giam cầm. Mở rộng: hạn chế (拘束), câu nệ (拘泥), giam giữ (拘留).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察拘留了嫌疑人。
Cảnh sát giam giữ nghi phạm.
- 他做事太拘谨,不够灵活。
Anh ấy làm việc quá câu nệ, thiếu linh hoạt.
- 不要被规则拘束住创意。
Đừng để quy tắc ràng buộc sự sáng tạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.