Nghĩa tiếng Việt
cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
高 là chữ tượng hình, vẽ một toà nhà cao tầng; các bộ phận 亠口冋 là các phần của toà nhà, không phải ghép âm-nghĩa kiểu hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gāo/cao
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cao" — cả chữ là hình một toà tháp nhiều tầng vươn lên; 高 nghĩa là "cao".
Gương Hán-Việt
"cao" trong "cao cấp" (高级), "cao thượng" (高尚)
Mở khoá kiến thức
Biết 高 mở khoá "cao cấp" (高级), "trung học phổ thông" (高中), "đỉnh cao" (高峰).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 高 là chữ tượng hình vẽ một toà nhà cao (một cái tháp). So với 京 (cũng vẽ nhà cao). Chữ giữ nguyên hình toà nhà nhiều tầng từ giáp cốt văn đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 那座山很高。
Ngọn núi đó rất cao.
- 他个子很高。
Anh ấy rất cao.
- 我在高中学习。
Tôi học ở trường trung học phổ thông.
- 这家店东西很高档。
Đồ ở cửa hàng này rất cao cấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.