Từ vựng tiếng Trung
gāo*yā

Nghĩa tiếng Việt

áp suất cao, áp lực cao

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao, cao tầng)

10 nét

Bộ: (nhà máy, nơi sản xuất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kỹ thuật (áp suất khí nén, điện) hoặc đời sống (áp lực công việc).

Câu ví dụ

  • Gāo thanh 1 thanh 1线xiàn thanh 4 thanh 4

    Đường điện áp suất cao

  • Gāo thanh 1 thanh 1guō thanh 1

    Nồi áp suất cao (nồi áp suất)

  • Gōng thanh 1zuò thanh 4huán thanh 2jìng thanh 4gāo thanh 1 thanh 1

    Môi trường làm việc áp lực cao

Kết hợp thường gặp

  • gāo thanh 1 thanh 1diàn thanh 4

    điện áp suất cao

  • gāo thanh 1 thanh 1huán thanh 2jìng thanh 4

    môi trường áp lực cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.