Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ kỹ thuật như dòng điện, nồi nấu hoặc nghĩa bóng chỉ chính sách cai trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao áp
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kỹ thuật (áp suất khí nén, điện) hoặc đời sống (áp lực công việc).
Câu ví dụ
- 高压线路
Đường điện áp suất cao
- 高压锅
Nồi áp suất cao (nồi áp suất)
- 工作环境高压
Môi trường làm việc áp lực cao
Kết hợp thường gặp
- 高压电
điện áp suất cao
- 高压环境
môi trường áp lực cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.