Nghĩa tiếng Việt
bảo cho biết, báo cáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
告 = 𠂒 (phần trên, các nhà cổ văn tự còn tranh cãi: sừng/lưỡi/trống) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hội ý – mở miệng nói ra, báo cho biết.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gào/tố cáo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáo": mở “miệng” 口 cất lời thông báo – hành động nói cho người khác biết là 告 (cáo, báo).
Gương Hán-Việt
“cáo” trong báo cáo, quảng cáo, cáo trạng, cáo biệt.
Mở khoá kiến thức
Biết 告 mở khoá 告诉, 报告, 广告, 告别, 警告.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguồn gốc 告 chưa thật rõ. Các thuyết gồm: (i) Từ Trung Thư coi là chữ tượng hình – cái lưỡi thè ra khỏi miệng; (ii) Trần Mỹ Lan coi là hội ý từ một cái trống nhỏ (壴) và miệng 口; (iii) Thuyết Văn giải là 牛 + 口 nhưng nhiều học giả phản bác vì cổ tự không có nét trâu. Dù theo cách nào, phần 口 luôn rõ và mang nghĩa “mở miệng nói”. Vì thế 告 nghĩa là “báo cho biết, thưa, kiện tụng”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请告诉我你的名字。
Xin cho tôi biết tên bạn.
- 我要写一份报告。
Tôi phải viết một bản báo cáo.
- 电视上有很多广告。
Trên tivi có nhiều quảng cáo.
- 我们告别了老师。
Chúng tôi từ biệt thầy giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.