Từ vựng tiếng Trung
gào

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất); họ Cáo

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郜 không có phân tích hội ý hay hình thanh từ Wiktionary. Bộ 邑 (ấp — địa danh, khu dân cư) xác nhận đây là tên địa phương hoặc quốc gia; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Hán-Việt: cáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáo": đất ấp 邑 phong cho hoàng tử — 郜 cáo là tên nước chư hầu thời Chu, sau thành họ người.

Gương Hán-Việt

cáo trong họ 郜 (Cáo) — dòng họ xuất phát từ nước Cáo thời Chu

Mở khoá kiến thức

Biết 郜 giúp đọc chính sử và phả hệ Trung Quốc liên quan đến phong tước thời Tây Chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郜 bronze 1
Kim văn
郜 seal 1
Tiểu triện
郜 liushutong 1郜 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi phát âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 邑 (ấp — thành ấp, địa danh) xác nhận đây là địa danh. Nghĩa là nước Cáo — một chư hầu nhỏ thời Chu, đất được phong cho con cả của Văn Vương. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郜国是周朝的一个诸侯国。Gào guó shì Zhōucháo de yīgè zhūhóu guó. thanh 4

    Nước Cáo là một nước chư hầu thời Chu.

  • 郜姓源自郜国。Gào xìng yuánzì Gào guó. thanh 4

    Họ Cáo có nguồn gốc từ nước Cáo.

  • 郜字常见于历史文献中。Gào zì chángjiàn yú lìshǐ wénxiàn zhōng. thanh 4

    Chữ 郜 thường gặp trong sử liệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gào, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm gāo, hình dạng khác nhưng âm gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.