Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng khi người bề trên hoặc người có kinh nghiệm khuyên bảo, răn đe người dưới không được làm điều gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cáo giới
Từng chữ
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
- 诫giớibài văn răn bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 医生告诫他千万不要再抽烟了。
Bác sĩ cảnh báo anh ấy tuyệt đối không được hút thuốc nữa.
- 父亲经常告诫我要诚实守信。
Cha thường xuyên khuyên răn tôi phải thành thực và giữ chữ tín.
- 老师的告诫让我受益匪浅。
Lời khuyên răn của thầy giáo giúp tôi tiếp thu được rất nhiều điều bổ ích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.