Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gào*jiè告

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo

Âm Hán Việt

cáo giới

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (miệng)

7 nét

Bộ: 讠 (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng khi người bề trên hoặc người có kinh nghiệm khuyên bảo, răn đe người dưới không được làm điều gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cáo giới

Từng chữ

  • 告cáobảo cho biết, báo cáo
  • 诫giớibài văn răn bảo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 医yī thanh 1生shēng thanh 1告gào thanh 4诫jiè thanh 4他tā thanh 1千qiān thanh 1万wàn thanh 4不bú thanh 2要yào thanh 4再zài thanh 4抽chōu thanh 1烟yān thanh 1了le. thanh 5。

    Bác sĩ cảnh báo anh ấy tuyệt đối không được hút thuốc nữa.

  • 父fù thanh 4亲qīn thanh 1经jīng thanh 1常cháng thanh 2告gào thanh 4诫jiè thanh 4我wǒ thanh 3要yào thanh 4诚chéng thanh 2实shí thanh 2守shǒu thanh 3信xìn. thanh 4。

    Cha thường xuyên khuyên răn tôi phải thành thực và giữ chữ tín.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1的de thanh 5告gào thanh 4诫jiè thanh 4让ràng thanh 4我wǒ thanh 3受shòu thanh 4益yì thanh 4匪fěi thanh 3浅qiǎn. thanh 3。

    Lời khuyên răn của thầy giáo giúp tôi tiếp thu được rất nhiều điều bổ ích.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.