Từ vựng tiếng Trung
gào告
Nghĩa tiếng Việt
tố cáo
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
告
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '告' bao gồm hai phần: phần trên là '牛' (con bò), phần dưới là '口' (miệng).
- Kết hợp này có thể hình dung là việc thông báo hoặc báo cáo điều gì đó, giống như việc con bò kêu lên hoặc phát ra âm thanh từ miệng.
→ ý nghĩa tổng thể của chữ '告' là thông báo hoặc báo cáo.
Từ ghép thông dụng
告诉
nói, bảo
公告
thông báo
告别
chia tay, từ biệt