Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngăn ra

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隔 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: tường đất cao) + 鬲 (Cách, biểu âm); chữ hình thanh. Bức tường đất (阝) ngăn chia — hình tượng của sự ngăn cách.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ngăn cách

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cách": tường đất (阝) ngăn cách (鬲) — chia đôi hai bên; nhớ "cách ly" (隔离), "cách biệt", "cách vách" (隔壁).

Gương Hán-Việt

cách trong "cách ly" (隔离), "cách biệt" (隔阂), "ngăn cách"

Mở khoá kiến thức

Biết 隔 (cách) mở khoá: 隔壁 (bên cạnh, sát vách), 间隔 (khoảng cách), 隔离 (cách ly), 隔阂 (sự xa cách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隔 bigseal 1
Đại triện
隔 seal 1
Tiểu triện

隔 là chữ hình thanh (psc): bộ 阜 (阝, phụ) biểu nghĩa — tường đất, gò cao, phần 鬲 (cách) biểu âm cho gé. Nghĩa gốc: ngăn cách bằng tường. Mở rộng: ngăn cách (隔离), bên cạnh (隔壁), khoảng cách (间隔), sự xa cách (隔阂). Đại triện và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他住在我隔壁。Tā zhù zài wǒ gébì. thanh 1

    Anh ấy ở sát vách với tôi.

  • 病人需要隔离治疗。Bìngrén xūyào gélí zhìliáo. thanh 4

    Bệnh nhân cần cách ly điều trị.

  • 两栋楼之间有一段间隔。Liǎng dòng lóu zhījiān yǒu yī duàn jiāngé. thanh 3

    Giữa hai tòa nhà có một khoảng cách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gé, nhưng 格 (cách) nghĩa là ô vuông, tiêu chuẩn

  • cùng âm gé, nhưng 革 (cách) nghĩa là da thuộc, cải cách

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.