Từ vựng tiếng Trung
gé*bì

Nghĩa tiếng Việt

cách vách, kế bên, nhà hàng xóm

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

13 nét

Bộ: (đất)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

隔壁 chỉ vị trí ngay kề bên, cách một vách tường. Dùng cho nhà, phòng, hoặc người ở gần. Cũng dùng ẩn dụ cho 'bên cạnh' trong ngữ cảnh trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 我住在隔壁房间Wǒ zhù zài gébì fángjiān thanh 3

    Tôi ở trong phòng kế bên

  • 隔壁的邻居很友好Gébì de línjū hěn yǒuhǎo thanh 2

    Hàng xóm kế bên rất thân thiện

  • 他们在隔壁教室上课Tāmen zài gébì jiàoshì shàngkè thanh 1

    Họ đang học trong lớp học kế bên

  • 我们可以听到隔壁的音乐声Wǒmen kěyǐ tīngdào gébì de yīnyuè shēng thanh 3

    Chúng ta có thể nghe thấy tiếng nhạc từ bên cạnh

  • 隔壁商店卖的面包很好吃Gébì shāngdiàn mài de miànbāo hěn hǎochī thanh 2

    Cửa hàng kế bên bán bánh mì rất ngon

Kết hợp thường gặp

  • 隔壁邻居gébì línjū thanh 2

    hàng xóm

  • 隔壁房间gébì fángjiān thanh 2

    phòng kế bên

  • 隔壁班gébì bān thanh 2

    lớp bên cạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.