Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gé*jué隔

Nghĩa tiếng Việt

cách biệt, cắt đứt liên lạc, cô lập

Âm Hán Việt

cách tuyệt

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

12 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các từ chỉ thế giới bên ngoài, giao thông hoặc thông tin để chỉ sự cô lập

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cách tuyệt

Từng chữ

  • 隔cáchngăn ra
  • 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个村庄与外界隔绝。Zhège cūnzhuāng yǔ wàijiè géjué. thanh 4
  • 他们之间彻底隔绝了所有联系。Tāmen zhī jiān chèdǐ géjué le suǒyǒu liánxì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.