Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
bàng

Nghĩa tiếng Việt

đá rơi lộp cộp; pao (cân Anh, bằng 450g); cái cân

Âm Hán Việt

bảng, bàng

1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 磅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

磅 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật đo trọng lượng) + 旁 (Bàng, biểu âm, âm páng/bàng); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm lượng từ chỉ đơn vị đo khối lượng hoặc danh từ chỉ cái cân lớn.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bàng/pao

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bảng, bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": đá (石) nặng bên cạnh (旁 — bàng) — cái bảng cân, một pound đá nặng.

Gương Hán-Việt

"bảng" trong 磅 (bảng — đơn vị pound); liên hệ với bảng Anh (GBP).

Mở khoá kiến thức

Biết 磅 (bảng) giúp đọc ngay đơn vị trọng lượng 磅 trong văn bản khoa học và thương mại HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 磅 là chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa đá, 旁 biểu âm. Nghĩa gốc là đá rơi với âm thanh lớn (bàng bàng); sau dùng để phiên âm đơn vị trọng lượng tiếng Anh "pound" (磅 = bàng ≈ 453g) và chỉ thiết bị cân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的体重是一百二十磅。Tā de tǐzhòng shì yībǎi èrshí bàng. thanh 1

    Cân nặng của cô ấy là một trăm hai mươi pound.

  • 这块铁重五十磅。Zhè kuài tiě zhòng wǔshí bàng. thanh 4

    Tảng sắt này nặng năm mươi pound.

  • 请到前台磅一下这个包裹。Qǐng dào qiántái bàng yīxià zhège bāoguǒ. thanh 3

    Xin vui lòng lên quầy lễ tân cân gói hàng này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旁 là phần biểu âm trong 磅, hình rất gần

  • đồng Hán-Việt bảng, nghĩa là đồng bảng Anh (GBP) — gần nghĩa, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.