Nghĩa tiếng Việt
gác, nhà rạp; đơn vị quân gồm 14 lính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棚 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 朋 (Bằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định đây là kết cấu bằng gỗ, 朋 cho âm péng gần với bằng.
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": gỗ Mộc (木) do bạn Bằng (朋) dựng lên — cái lán, rạp che tạm, nơi mọi người tụ họp.
Gương Hán-Việt
bằng trong "bằng hữu" (朋友, chữ khác), nhưng 棚 là danh từ chỉ lán/rạp
Mở khoá kiến thức
Biết 棚 mở khoá: 大棚 (nhà kính), 牛棚 (chuồng bò), 天棚 (trần nhà/mái che).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棚 là chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa, 朋 biểu âm. Nghĩa: lán, rạp, mái che làm bằng gỗ — kết cấu mái che tạm thời hoặc nhà kho nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 农民在大棚里种蔬菜。
Nông dân trồng rau trong nhà kính.
- 他在院子里搭了个凉棚。
Anh ấy dựng một mái che mát trong sân.
- 施工现场搭了临时棚子。
Công trường xây dựng dựng lán tạm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.