Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

gác, nhà rạp; đơn vị quân gồm 14 lính

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棚 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 朋 (Bằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định đây là kết cấu bằng gỗ, 朋 cho âm péng gần với bằng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": gỗ Mộc (木) do bạn Bằng (朋) dựng lên — cái lán, rạp che tạm, nơi mọi người tụ họp.

Gương Hán-Việt

bằng trong "bằng hữu" (朋友, chữ khác), nhưng 棚 là danh từ chỉ lán/rạp

Mở khoá kiến thức

Biết 棚 mở khoá: 大棚 (nhà kính), 牛棚 (chuồng bò), 天棚 (trần nhà/mái che).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 棚 là chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa, 朋 biểu âm. Nghĩa: lán, rạp, mái che làm bằng gỗ — kết cấu mái che tạm thời hoặc nhà kho nhỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民在大棚里种蔬菜。Nóngmín zài dàpéng lǐ zhòng shūcài. thanh 2

    Nông dân trồng rau trong nhà kính.

  • 他在院子里搭了个凉棚。Tā zài yuànzi lǐ dā le ge liángpéng. thanh 1

    Anh ấy dựng một mái che mát trong sân.

  • 施工现场搭了临时棚子。Shīgōng xiànchǎng dā le línshí péngzi. thanh 1

    Công trường xây dựng dựng lán tạm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm péng và là thành phần của 棚, nhưng 朋 là bạn bè

  • cùng âm péng, nghĩa là cây bồng/rối tung, không phải lán

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.