Từ vựng tiếng Trung
dà*péng

Nghĩa tiếng Việt

nhà kính

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (gỗ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ nhà kính dùng trong nông nghiệp. Dùng trồng rau, hoa.

Câu ví dụ

  • 蔬菜大棚Shūcài dàpéng thanh 1

    Nhà kính trồng rau

  • 在大棚里工作Zài dàpéng lǐ gōngzuò thanh 4

    Làm việc trong nhà kính

  • 建造大棚Jiànzào dàpéng thanh 4

    Xây nhà kính

Kết hợp thường gặp

  • 在大棚里 thanh 5
  • 塑料大棚 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.