Từ vựng tiếng TrungSố từ数词Tính từ形容词
bàn

Nghĩa tiếng Việt

một nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi

Âm Hán Việt

bán

1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 半 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

半 = 八 (Bát, chia tách) + 牛 (Ngưu, bò); chữ hội ý — vẽ ý 'cắt một con bò làm đôi'. Phần trên 丷 trong tự dạng hiện đại chính là 八 (chia ra) viết tắt.

Loại từ & cách dùng

Số từ数词Tính từ形容词

Chữ này thường làm số từ đứng trước lượng từ để chỉ một nửa số lượng của sự vật.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'bán' trong 'bán thành phẩm', 'bán đán' (bán người). Thường dùng: 半小时 (30 phút), 一半 (một nửa).

  • /bàn/nửa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bán" = một nửa. Nhớ: 八 (chia) ra phía trên + 牛 (bò) phía dưới — chia con bò làm đôi, đó là 'bán', một nửa.

Gương Hán-Việt

'Bán' trong bán đảo, bán cầu, bán kính, quá bán, bán đêm; không phải 'bán' (sell) trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 半 mở khoá 一半 (nhất bán - một nửa), 半天 (bán thiên), 半年 (bán niên), 半夜 (bán dạ - nửa đêm), 半岛 (bán đảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

半 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 半 là chữ hội ý ghép 八 (chia ra) với 牛 (bò) — diễn tả ý 'cắt một con bò ra làm hai nửa'. Phần trên 丷 trong tự dạng hiện đại chính là 八 viết tắt. Nghĩa gốc là 'một nửa, chia đôi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在是七点半。xiànzài shì qī diǎn bàn. thanh 4

    Bây giờ là bảy giờ rưỡi.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 2bàn. thanh 4

    Hãy cho tôi một nửa.

  • 他半夜才回家。tā bànyè cái huí jiā. thanh 1

    Nửa đêm anh ấy mới về nhà.

  • thanh 3bàn thanh 4nián thanh 2méi thanh 2jiàn thanh 4 thanh 1le. thanh 5

    Nửa năm tôi không gặp anh ấy.

  • Bàn thanh 4xiǎo thanh 3shí thanh 2

    Nửa giờ, 30 phút

  • thanh 1bàn thanh 4

    Một nửa

  • Bàn thanh 4tiān thanh 1

    Nửa ngày hoặc rất lâu

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng có nét chung (丷 ở trên + nét dọc xuyên qua), dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm 'bàn', tự dạng có 半 bên trong, dễ nhầm về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.