Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

một nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

半 = 八 (Bát, chia tách) + 牛 (Ngưu, bò); chữ hội ý — vẽ ý 'cắt một con bò làm đôi'. Phần trên 丷 trong tự dạng hiện đại chính là 八 (chia ra) viết tắt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bán" = một nửa. Nhớ: 八 (chia) ra phía trên + 牛 (bò) phía dưới — chia con bò làm đôi, đó là 'bán', một nửa.

Gương Hán-Việt

'Bán' trong bán đảo, bán cầu, bán kính, quá bán, bán đêm; không phải 'bán' (sell) trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 半 mở khoá 一半 (nhất bán - một nửa), 半天 (bán thiên), 半年 (bán niên), 半夜 (bán dạ - nửa đêm), 半岛 (bán đảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

半 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 半 là chữ hội ý ghép 八 (chia ra) với 牛 (bò) — diễn tả ý 'cắt một con bò ra làm hai nửa'. Phần trên 丷 trong tự dạng hiện đại chính là 八 viết tắt. Nghĩa gốc là 'một nửa, chia đôi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在是七点半。xiànzài shì qī diǎn bàn. thanh 4

    Bây giờ là bảy giờ rưỡi.

  • 请给我一半。qǐng gěi wǒ yí bàn. thanh 3

    Hãy cho tôi một nửa.

  • 他半夜才回家。tā bànyè cái huí jiā. thanh 1

    Nửa đêm anh ấy mới về nhà.

  • 我半年没见他了。wǒ bàn nián méi jiàn tā le. thanh 3

    Nửa năm tôi không gặp anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng có nét chung (丷 ở trên + nét dọc xuyên qua), dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm 'bàn', tự dạng có 半 bên trong, dễ nhầm về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.