Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàn
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

bán đảo

Âm Hán Việt

bán đảo

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

5 nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa lý, đứng sau tên riêng để chỉ bán đảo cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bán đảo

Từng chữ

  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • đảohòn đảo, gò

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho địa lý bán đảo — vùng đất surrounded by nước ba phía.

Câu ví dụ

  • 朝鲜半岛Cháoxiǎn bàndǎo thanh 2

    Bán đảo Triều Tiên

  • 阿拉伯半岛Ālābó bàndǎo thanh 1

    Bán đảo Ả Rập

  • 半岛是一个半岛Bàndǎo shì yīgè bàndǎo thanh 4

    Bán Đảo là một bán đảo

Kết hợp thường gặp

  • 半岛bàndǎo thanh 4

    Bán đảo

  • 半岛酒店Bàndǎo jiǔdiàn thanh 4

    Khách sạn Peninsula

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.