Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, đứng trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
bán lộ
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ điểm ở giữa một quãng đường, hoặc một quá trình đang diễn ra. Thành ngữ '半路出家' chỉ người theo nghề không phải từ ban đầu.
Câu ví dụ
- 车子半路抛锚了。
Xe hỏng giữa đường.
- 我们半路遇到了大雨。
Chúng tôi gặp mưa to giữa đường.
- 他半路改变了主意。
Ông ta đổi ý giữa đường.
Kết hợp thường gặp
- 半路出家
- 半路相遇
- 半路放弃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.