Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ điểm ở giữa một quãng đường, hoặc một quá trình đang diễn ra. Thành ngữ '半路出家' chỉ người theo nghề không phải từ ban đầu.
Câu ví dụ
- 车子半路抛锚了。
Xe hỏng giữa đường.
- 我们半路遇到了大雨。
Chúng tôi gặp mưa to giữa đường.
- 他半路改变了主意。
Ông ta đổi ý giữa đường.
Kết hợp thường gặp
- 半路出家
- 半路相遇
- 半路放弃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.