Bài 16 · New HSK 3
Tôi nghe nói có vài con gấu trúc đã ra nước ngoài
我听说有的熊猫出国了
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
脏zàngnội tạng可爱kě'àiđáng yêu一会儿yī*huìr*một lát, một chốc, một lúc脚jiǎobàn chân照顾zhào*gùchăm sóc好像hǎo*xiàngdường như认得rèn*denhận biết周末zhōu*mòcuối tuần动物园dòng*wù*yuánsở thú动物dòng*wùđộng vật大熊猫dà*xióng*māoGấu trúc lớn奇怪qí*guàilạ lùng; ngạc nhiên其实qí*shíthực ra竹子zhú*zitre国宝guó*bǎobảo vật quốc gia全quántoàn bộ野生yě*shēnghoang dã关于guān*yúvề饱bǎono张zhāngmột từ để đo các vật phẳng嘴zuǐmiệng身边shēn*biānbên cạnh半天bàn*tiānmột thời gian dài脸liǎnmặt大人dà*renngười lớn喜爱xǐ*àiyêu thích; ưa thích