Từ vựng tiếng Trung
shēn*biān身
边
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
边
Bộ: 辶 (bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 身 thể hiện hình ảnh một cơ thể người, tượng trưng cho hình dáng và sức khỏe.
- 边 có bộ 辶 biểu thị sự di chuyển hoặc sự hiện hữu xung quanh, bao quanh.
→ 身边 biểu thị những gì ở xung quanh thân thể, tức là xung quanh chính mình.
Từ ghép thông dụng
身边
bên cạnh
随身
mang theo bên mình
转身
quay người