Bài 14 · New HSK 3
Cuốn sách này bị người khác mượn mất rồi
这本书被别人借走了
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
词典cí*diǎntừ điển最好zuì*hǎotốt nhất节jiétiết học图书馆tú*shū*guǎnthư viện被bèibởi名人míng*rénngười nổi tiếng故事gù*shicâu chuyện然后rán*hòusau đó报纸bào*zhǐbáo忘记wàng*jìquên电子书diàn*zǐ*shūsách điện tử女生nǚ*shēngnữ sinh表演biǎo*yǎnbiểu diễn节目jié*mùchương trình怎么办zěn*me bànlàm thế nào?校长xiào*zhǎnghiệu trưởng面前miàn*qiántrước mặt有些yǒu*xiēmột số相信xiāng*xìntin tưởng新年xīn*niánNăm mới班级bān*jílớp, lớp học跳tiàonhảy留学生liú*xué*shēngdu học sinh最后zuì*hòucuối cùng一块儿yī*kuàir*Cùng nhau, cùng một chỗ网站wǎng*zhàntrang web视频shì*pínvideo