Bài 12 · New HSK 1
Hôm qua tuyết rơi
昨天下雪了
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
病bìngbệnh公司gōng*sīcông ty回huítrở về喝hēuống觉得jué*decảm thấy, nghĩ看病kàn bìngđi khám bác sĩ了letrợ từ "le"来láiđến冷lěnglạnh热rènóng水shuǐnước生病shēng*bìngbị ốm天tiānngày; trời天气tiān*qìthời tiết下xiàsau下雨xià*yǔmưa rơi雪xuětuyết药yàothuốc一点儿yì*diǎnrmột chút, một ít有点儿yǒu*diǎnrhơi, có chút雨yǔmưa这里zhè*liở đây再zàilại