Bài 12 · HSK 3.0 cấp 1
Hôm qua tuyết rơi
昨天下雪了
23 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
病bìngbệnh, ốm đau公司gōng sīcông tyNew HSK 2回huítrở về喝hēuống (động từ)觉得jué decảm thấy, nghĩ, cho rằng看病kàn bìngkhám bệnh, đi khám bác sĩ (cho bệnh nhân)了lerồi, đã; trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành hoặc tình huống đã thay đổi来láiđến, tới, đến nơi冷lěnglạnh; vắng vẻ, ít người; lạnh lùng (thái độ)热rènóng; say mê, hăng hái; sốt (bệnh)水shuǐnước (danh từ)生病shēng bìngbị ốm, mắc bệnh天tiāntrời, bầu trời; ngày (đơn vị thời gian)天气tiān qìthời tiết下xiàsau, dưới下雨xià yǔtrời mưa, mưa rơi雪xuětuyếtNew HSK 2药yàothuốcNew HSK 2一点儿yì diǎnrmột chút, một ít有点儿yǒu diǎnrhơi, có chút雨yǔmưa这里zhè liở đây, chỗ này再zàilại, nữa, thêm lần nữa