Bỏ qua, tới nội dung chính

Viện trưởng tiếng Trung là gì?

Hán Việt viện trưởng =

院长yuànzhǎngHSK 2

hiệu trưởng, viện trưởng

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 院长

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 院长

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết