Bỏ qua, tới nội dung chính

Thực nghiệm tiếng Trung là gì?

Hán Việt thực nghiệm =

实验shíyànHSK 3

thí nghiệm, làm thí nghiệm

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 实验

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 实验

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết