nghiệmyàn
chứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
Từ có chữ 验
tương chua, giấm; chất lỏng đặc
nghiêmyán
kín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
Từ có chữ 严
nghiễmyǎn
kinh sợ
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.