Nghĩa tiếng Việt
tương chua, giấm; chất lỏng đặc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酽 là giản thể của 釅. Cấu trúc: bộ 酉 (dậu: bình rượu, lên men) + 严 (nghiêm: biểu âm). Chữ hình thanh chỉ chất lỏng lên men đậm đặc.
Hán-Việt: nghiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiễm": bình rượu (酉) đặc nghiêm (严) — chất lỏng lên men đặc sánh như giấm đặc hay tương chua.
Gương Hán-Việt
nghiễm (酽) ít dùng độc lập; chỉ chất lỏng đặc trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 酽 (nghiễm) giúp đọc văn ngôn miêu tả thức uống/dung dịch đặc: 酽茶 (trà đặc), 酽醋 (giấm đặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酽 là chữ giản thể của 釅 (nghiễm), theo Wiktionary: '{{Han simp|釅|f=嚴|t=严}}'. Nghĩa là tương chua, giấm đặc; chất lỏng đặc sánh. Bộ 酉 liên quan đến lên men/rượu giấm. Âm phần từ 嚴/严 (nghiêm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喜歡喝酽茶。
Ông ấy thích uống trà đặc.
- 酽醋味道很濃。
Giấm đặc có vị rất nồng.
- 這種酽醬很鮮美。
Loại tương đặc này rất thơm ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.