Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

tương chua, giấm; chất lỏng đặc

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酽 là giản thể của 釅. Cấu trúc: bộ 酉 (dậu: bình rượu, lên men) + 严 (nghiêm: biểu âm). Chữ hình thanh chỉ chất lỏng lên men đậm đặc.

Hán-Việt: nghiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiễm": bình rượu (酉) đặc nghiêm (严) — chất lỏng lên men đặc sánh như giấm đặc hay tương chua.

Gương Hán-Việt

nghiễm (酽) ít dùng độc lập; chỉ chất lỏng đặc trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 酽 (nghiễm) giúp đọc văn ngôn miêu tả thức uống/dung dịch đặc: 酽茶 (trà đặc), 酽醋 (giấm đặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酽 là chữ giản thể của 釅 (nghiễm), theo Wiktionary: '{{Han simp|釅|f=嚴|t=严}}'. Nghĩa là tương chua, giấm đặc; chất lỏng đặc sánh. Bộ 酉 liên quan đến lên men/rượu giấm. Âm phần từ 嚴/严 (nghiêm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜歡喝酽茶。tā xǐhuān hē yàn chá. thanh 1

    Ông ấy thích uống trà đặc.

  • 酽醋味道很濃。yàn cù wèidào hěn nóng. thanh 4

    Giấm đặc có vị rất nồng.

  • 這種酽醬很鮮美。zhè zhǒng yàn jiàng hěn xiānměi. thanh 4

    Loại tương đặc này rất thơm ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phồn thể của 酽, cùng nghĩa, cùng âm — cần phân biệt khi đọc văn bản cổ

  • cùng bộ 酉, 酸 nghĩa là chua; 酽 là đặc/nồng, hai chữ hay đi gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.