Bỏ qua, tới nội dung chính

Thân thể tiếng Trung là gì?

Hán Việt thân thể =

身体shēntǐHSK 1

cơ thể, thân thể

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 身体

Từ khác cũng đọc là "thân thể"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 身体

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết