Bỏ qua, tới nội dung chính

Phòng phạm tiếng Trung là gì?

Hán Việt phòng phạm =

防范fángfànHSK 6

phòng ngừa, đề phòng

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 防范

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 防范

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết