Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ hoặc tân ngữ để ca ngợi phong thái của những bậc tiền bối, danh nhân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong phạm
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 范phạmphép tắc, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa风范 mang sắc thái trân trọng, khen ngợi; thường đi với danh từ chỉ vai vế như 大师, 大家, 政治家.
Câu ví dụ
- 他举手投足间都显示出大师风范。
Từng cử chỉ của ông đều toát lên phong thái của bậc thầy.
- 她以大家风范赢得了所有人的尊重。
Cô ấy bằng phong thái lịch thiệp đã giành được sự tôn trọng của tất cả mọi người.
- 年轻运动员应该学习前辈的风范。
Vận động viên trẻ nên học hỏi phong thái của thế hệ đi trước.
- 这位领导人展现了政治家的风范。
Vị lãnh đạo này thể hiện phong thái của một chính khách.
Kết hợp thường gặp
- 大师风范
phong thái bậc thầy
- 大家风范
phong thái đại gia (người danh tiếng)
- 展现风范
thể hiện phong thái
- 名将风范
phong thái danh tướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.