Bỏ qua, tới nội dung chính

Nội khoa tiếng Trung là gì?

Hán Việt nội khoa =

内科nèikēHSK 4

nội khoa

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 内科

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 内科

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết