nộinèi
bên trong
Từ có chữ 内
nộiněi
议
鮾
錗
nỗiněi
đói; đuối, kém; ươn, thối
Từ có chữ 馁
阘
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.