Nghĩa tiếng Việt
đói; đuối, kém; ươn, thối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馁 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 妥 (Thoả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 cho biết liên quan đến ăn uống/thiếu ăn; phần 妥 cho âm gần với něi.
Hán-Việt: nỗi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nỗi": ăn uống (食) không thoả (妥) — 馁 là đói khát, nản lòng; "thắng không kiêu, bại không nỗi" (勝不驕,敗不餒) — câu danh ngôn nổi tiếng dùng chữ 馁.
Gương Hán-Việt
nỗi (馁) — trong Hán-Việt: 气馁 (khí nỗi — nản lòng, mất tinh thần)
Mở khoá kiến thức
Biết 馁 mở khoá: 气馁 (khí nỗi — nản lòng), 凍馁 (đống nỗi — lạnh và đói), 败不馁 (bại không nỗi — thua không nản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馁 (nỗi), dạng cổ 餒: 食 (biểu nghĩa — thức ăn) + 妥 (biểu âm). Chỉ sự đói khát, mất tinh thần (nản lòng), và cá ươn thối. Ba nghĩa này liên quan đến sự "thiếu hụt" — thiếu ăn, thiếu tinh thần, thiếu sự tươi mới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 失败了也不要气馁。
Dù thất bại cũng đừng nản lòng.
- 胜不骄,败不馁。
Thắng không kiêu, thua không nản.
- 他一直坚持,从不气馁。
Anh ấy luôn kiên trì, không bao giờ nản lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.