Từ vựng tiếng Trung
qì*něi气
馁
Nghĩa tiếng Việt
nản lòng
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
馁
Bộ: 饣 (thức ăn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 气 tượng trưng cho khí trời, không khí.
- 馁 có bộ '饣' liên quan đến thức ăn, thường chỉ sự thiếu thốn hoặc suy kiệt.
→ Khí mất đi, tinh thần suy kiệt, chỉ sự chán nản, thiếu ý chí.
Từ ghép thông dụng
泄气
nản chí
生气
tức giận
勇气
dũng khí