Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气馁 thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định 不要气馁/从不气馁 (đừng/không bao giờ nản lòng); gần nghĩa với 沮丧 nhưng 气馁 thiên về mất ý chí hơn.
Câu ví dụ
- 失败了也不要气馁,要继续努力。
Thất bại rồi cũng đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng.
- 他多次落榜后开始气馁。
Sau nhiều lần thi trượt, anh ấy bắt đầu nản lòng.
- 她面对困难从不气馁。
Cô ấy đối mặt với khó khăn, không bao giờ nản chí.
- 别因为一次失败就气馁了。
Đừng vì một lần thất bại mà nản lòng.
Kết hợp thường gặp
- 不要气馁
đừng nản lòng
- 感到气馁
cảm thấy nản lòng
- 气馁放弃
nản chí bỏ cuộc
- 从不气馁
không bao giờ nản lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.