Từ vựng tiếng Trung
něi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脮 chứa bộ 月/肉 (thịt), gợi nghĩa thịt cá bị ươn thối. Wiktionary ghi nhận phát âm và nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nội": bộ thịt (肉) ươn — nội tạng cá bị thối, nặng mùi nội tạng ươn.

Gương Hán-Việt

nội — trong 'nội tạng', 'nội địa'

Mở khoá kiến thức

Biết 脮 (nội) giúp nhận ra bộ 月/肉 trong các chữ liên quan đến thịt và trạng thái thức ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脮 có hai phát âm: něi (cá ươn thối, đồng nghĩa 鮾/餒) và tuǐ (dùng trong 腲脮, mệt mỏi uể oải). Wiktionary ghi nhận nghĩa cụ thể nhưng không giải thích glyph. Chữ thuộc bộ 月/肉 (thịt). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脮魚不宜食用,會引起中毒。něi yú bù yí shíyòng, huì yǐnqǐ zhòngdú. thanh 3

    Cá 脮 (ươn thối) không nên ăn, có thể gây ngộ độc.

  • 腲脮形容人精神萎靡的樣子。wěi tuǐ xíngróng rén jīngshén wěimǐ de yàngzi. thanh 3

    腲脮 (chứa 脮) mô tả tinh thần uể oải.

  • 脮字在古代食品記載中偶見。něi zì zài gǔdài shípǐn jìzǎi zhōng ǒu jiàn. thanh 3

    Chữ 脮 đôi khi thấy trong các ghi chép thực phẩm cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa cá ươn thối, dùng thay thế nhau

  • đồng âm tuǐ, cùng bộ 肉, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.