Nghĩa tiếng Việt
议
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脮 chứa bộ 月/肉 (thịt), gợi nghĩa thịt cá bị ươn thối. Wiktionary ghi nhận phát âm và nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: nội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nội": bộ thịt (肉) ươn — nội tạng cá bị thối, nặng mùi nội tạng ươn.
Gương Hán-Việt
nội — trong 'nội tạng', 'nội địa'
Mở khoá kiến thức
Biết 脮 (nội) giúp nhận ra bộ 月/肉 trong các chữ liên quan đến thịt và trạng thái thức ăn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脮 có hai phát âm: něi (cá ươn thối, đồng nghĩa 鮾/餒) và tuǐ (dùng trong 腲脮, mệt mỏi uể oải). Wiktionary ghi nhận nghĩa cụ thể nhưng không giải thích glyph. Chữ thuộc bộ 月/肉 (thịt). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脮魚不宜食用,會引起中毒。
Cá 脮 (ươn thối) không nên ăn, có thể gây ngộ độc.
- 腲脮形容人精神萎靡的樣子。
腲脮 (chứa 脮) mô tả tinh thần uể oải.
- 脮字在古代食品記載中偶見。
Chữ 脮 đôi khi thấy trong các ghi chép thực phẩm cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.