Nhật trình tiếng Trung là gì?
Hán Việt nhật trình =
日程rìchéngHSK 5
lịch trình
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 日程Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 日程
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết