Chữ Hán âm Hán Việt "nhất"
Âm nhất
壹
nhấtyī
chuyên nhất; hợp làm một; bế tắc; 1, một (như: nhất 一, dùng để viết trong văn tự)
Âm nhật
鈤
nhậtrì
tên gọi cũ của nguyên tố radi, Ra; tên gọi cũ của nguyên tố germani, Ge
Luyện viết các chữ âm "nhất"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết