Nghĩa tiếng Việt
tên gọi cũ của nguyên tố radi, Ra; tên gọi cũ của nguyên tố germani, Ge
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈤 là chữ tạo muộn, dạng phồn thể, từng dùng để đặt tên cho nguyên tố radi (Ra) hoặc germani (Ge) trong hệ thống ký hiệu hoá học Trung Quốc cũ. Bộ 金 chỉ kim loại; phần 日 (nhật) biểu âm rì. Không có ghi chú học thuật.
Hán-Việt: nhật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhật" (tên cũ radi/germani): bộ 金 (kim loại) + 日 (nhật, âm rì) — chữ hoá học tạo muộn, nay ít dùng.
Gương Hán-Việt
鈤 — tên cũ của nguyên tố radi hoặc germani trong hoá học Hán tự
Mở khoá kiến thức
Biết 鈤 nhận diện ký hiệu hoá học cổ trong tài liệu khoa học Trung Quốc đầu thế kỷ 20.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鈤 là chữ tạo muộn, không có glyph-origin trong Wiktionary. Từng là tên cũ trong hệ thống hoá học Hán tự cho nguyên tố radi (Ra) hoặc germani (Ge) — nay các ký hiệu này đã thay đổi. Bộ 金 chỉ kim loại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鈤是镭或锗的旧称。
鈤 là tên cũ của nguyên tố radi hoặc germani.
- 早期化学文献中使用鈤字。
Tài liệu hoá học đầu thời kỳ có dùng chữ 鈤.
- 现代化学已不再使用鈤这一写法。
Hoá học hiện đại không còn dùng cách viết 鈤 nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.